barn dance
Định nghĩa
- Danh từ:
- Buổi khiêu vũ đồng quê: "barn dance" là một buổi tiệc khiêu vũ, thường được tổ chức trong một nhà kho (barn) hoặc không gian lớn, với các điệu nhảy mang phong cách nông thôn, như square dance hoặc line dance.
- Điệu nhảy đồng quê: Trong một số ngữ cảnh, "barn dance" cũng có thể chỉ chính các điệu nhảy được biểu diễn trong buổi tiệc đó.
Ví dụ sử dụng
- (Cộng đồng đã tổ chức một buổi khiêu vũ đồng quê để kỷ niệm mùa thu hoạch.)
- (Chúng tôi đã học một vài bước nhảy đồng quê đơn giản tại bữa tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have a barn dance": tổ chức hoặc tham gia một buổi khiêu vũ đồng quê.
- They decided to have a barn dance for their wedding reception. (Họ quyết định tổ chức một buổi khiêu vũ đồng quê cho tiệc cưới của mình.)
"barn dance music": nhạc dành cho các điệu nhảy đồng quê, thường có giai điệu vui tươi với nhạc cụ như fiddle, banjo.
- The barn dance music was lively and everyone joined in. (Nhạc khiêu vũ đồng quê rất sôi động và mọi người đều tham gia.)
Biến thể và từ gần giống
Barn-dancer (danh từ): người tham gia hoặc yêu thích các buổi khiêu vũ đồng quê.
- She is an enthusiastic barn-dancer, attending every event in the county. (Cô ấy là một người đam mê khiêu vũ đồng quê, tham dự mọi sự kiện trong hạt.)
Barn dance party (cụm danh từ): bữa tiệc khiêu vũ đồng quê, tương tự như "barn dance".
- The school hosted a barn dance party for the students. (Trường học đã tổ chức một bữa tiệc khiêu vũ đồng quê cho học sinh.)
Từ đồng nghĩa
- Country dance: điệu nhảy đồng quê, thường mang tính cộng đồng và truyền thống.
- Square dance: một loại điệu nhảy đồng quê phổ biến, có cấu trúc nhóm bốn cặp.
- Hoedown: buổi tiệc khiêu vũ đồng quê, thường có nhạc sống và không khí vui nhộn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Dance along: nhảy theo (điệu nhảy hoặc nhạc).
- Everyone danced along to the barn dance tunes. (Mọi người đều nhảy theo giai điệu khiêu vũ đồng quê.)
Join in: tham gia vào (một hoạt động).
- Even the shy guests joined in the barn dance. (Ngay cả những vị khách nhút nhát cũng tham gia vào buổi khiêu vũ đồng quê.)
Thành ngữ liên quan
- To dance to someone's tune: làm theo ý người khác, phục tùng.
- At the barn dance, everyone danced to the caller's tune. (Tại buổi khiêu vũ đồng quê, mọi người đều nhảy theo nhịp của người chỉ huy.)